đứng im
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở yên một chỗ, không di chuyển: "đứng im" chỉ trạng thái của người hoặc vật giữ nguyên vị trí, không có bất kỳ sự chuyển động nào.
- Ngừng hoạt động, không thay đổi: "đứng im" cũng được dùng để nói về máy móc, quá trình, hoặc tình huống dừng lại, không tiếp tục vận hành hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Ở yên một chỗ, không di chuyển:
- Chú chó đứng im trước cửa, chờ chủ về. (Chú chó giữ nguyên tư thế, không nhúc nhích, chờ chủ.)
- Người lính ra lệnh: "Đứng im!" (Người lính yêu cầu mọi người không được cử động.)
- Ngừng hoạt động, không thay đổi:
- Chiếc xe bị hỏng, đồng hồ tốc độ đứng im ở vạch số 0. (Đồng hồ ngừng chạy, chỉ số không thay đổi.)
- Nền kinh tế đứng im trong suốt thời kỳ khủng hoảng. (Nền kinh tế không có sự tăng trưởng hay biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đứng im như tượng": giữ nguyên tư thế, không cử động, giống như một bức tượng.
- Anh ta đứng im như tượng trước sự ngỡ ngàng. (Anh ta hoàn toàn bất động, không phản ứng gì.)
- "đứng im một chỗ": nhấn mạnh sự không di chuyển trong không gian.
- Đám đông đứng im một chỗ chờ đợi tin tức. (Mọi người không rời khỏi vị trí, chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đứng (động từ): ở tư thế thẳng đứng, không di chuyển.
- Anh ấy đứng ở góc phòng. (Anh ấy ở tư thế đứng, không ngồi hay nằm.)
- Im (tính từ): không có âm thanh, không cử động.
- Căn phòng im lặng. (Không có tiếng động.)
Từ đồng nghĩa
- Đứng yên: giữ nguyên vị trí, không di chuyển.
- Bất động: không có sự chuyển động nào.
- Ngừng lại: dừng hoạt động, không tiếp tục.
Từ trái nghĩa
- Di chuyển: thay đổi vị trí, chuyển động.
- Chạy: di chuyển nhanh bằng chân.
- Hoạt động: vận hành, có sự thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Đứng im như trời trồng: đứng bất động, ngơ ngác, không biết làm gì.
- Nghe tin dữ, cô ấy đứng im như trời trồng. (Cô ấy sững sờ, không cử động hay nói năng gì.)